Tìm kiếm sản phẩm

 

CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

08.36013878-9

PHÒNG KINH DOANH

KD 1 08.36013878-9
KD 2 08.36013878-9
KD 3 08.36013878-9
KD 4 08.36013878-9

PHÒNG KỸ THUẬT

08.36013878-9

Đối tác

Thống kê truy cập

Số người đang online: 80
Tổng số lượt truy cập: 1,149,034

Sản phẩm

    Máy photocopy TASKalfa 3011i/3511i HOTLINE 0913 355 359
    Giá: 69.980.000Đ

    ·         Tốc độ sao chụp/in lên đến 30/35 trang/phút

    ·         Thời gian bản chụp đầu tiên 3.6 giây với thời gian khởi động là 18 giây

    ·         Bộ nhớ RAM 2GB; Ổ cứng HDD 320GB nhằm đáp ứng được các tác vụ lớn

    ·         Tốc độ quét 2 mặt lên đến 160/160 trang/phút; giấy A4 Đơn sắc/Màu (chọn thêm)

    ·         Thuận tiện với các tác vụ nội bộ

    ·         Thân thiện, an toàn với lượng tiêu thụ điện thấp nhờ hệ thống thiết bị phục hồi thông minh



    Thông số kỹ thuật cơ bản/Chức năng sao chụp

    Loại máy

    TASKalfa 3011i/TASKalfa 3511i

    Chức năng

    Sao chụp, In, Quét, Fax (chọn thêm)

    Phương thức tạo ảnh

    Laser; Kỹ thuật số

    CPU

    T1024 (Dual Core) 1.0 GHz

    Tốc độ in (A4)/Đơn sắc

    TASKalfa 3011i: 30 trang/phút

    TASKalfa 3511i: 35 trang/phút

    Tốc độ quét (A4) 300dpi

    DP-7100 (Đơn sắc/Màu)

    Một mặt: 80/80 trang/phút

    Hai mặt: 48/48 trang/phút

    DP-7110 (Đơn sắc/Màu)

    Một mặt: 80/80 trang/phút

    Hai mặt: 160/160trang/phút

    DP-7120 (Đơn sắc/Màu)

    Một mặt: 48/48 trang/phút

    Hai mặt: 15/15trang/phút

    Bộ nhớ

    2GB (Tối đa 2GB)

    Dung lượng SSD/HDD

    TASKalfa 3011i: 32GB SSD (tiêu chuẩn) / 320GB HDD(chọn thêm)

    TASKalfa 3511i: 8GB SSD (tiêu chuẩn) / 320GB HDD (tiêu chuẩn)

    Thời gian khởi động

    Khoảng 18 giây

    Dung lượng giấy

    Tiêu chuẩn: 2 x 500 tờ (khay gầm)+ 100 tờ (khay tay)

    Tối đa: 4.100 tờ (khay chính + PF-810 + khay tay)

    Khổ giấy

    Khay gầm: A5R - A3

    Khay tay: A6R - A3

    Định lượng giấy

    Khay gầm: 60 - 163 g/m2

    Khay tay: 45 - 256 g/m2

    In 2 mặt

    Kích thước giấy: A5R - A3; Định lượng giấy: 60 - 160 g/m2

    Định lượng khay giấy ra

    250 tờ+ 50 tờ úp mặt

    Màn hình

    Màn hình cảm ứng LCD màu 9 inch (Hiển thị tiếng Việt)

    Tốc độ sao chụp

    TASKalfa 3011i: 30 trang A4 ngang/phút

    TASKalfa 3511i: 35 trang A4 ngang/phút

    Kích thước

    594 x 696 x 680 mm

    Khối lượng/Nguồn điện

    Khoảng 58 Kg/240V 50Hz

    Nguồn điện

    240V - 50Hz

    Tiêu thụ điện

    Chế độ sao chụp/in:

    TASKalfa 3011i: cao nhất 620W

    TASKalfa 3511i: cao nhất 660W

    Chế độ chờ: Cao nhất 120W

    Chế độ tiết kiệm điện: cao nhất 1.0 W

    Độ ồn (ISO7779/ISO9296)

    Chế độ sao chụp/In

    TASKalfa 3011i: 66.2 dB(A)

    TASKalfa 3511i: 66.7 dB(A)

    Chế độ chờ: 43 dB(A)

    Tiêu chuẩn an toàn: GS/TUV/CE

    Căn cứ vào tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 và tiêu chuẩn về môi trường ISO 14001. Sử dụng vật liệu RoHs

    Kích thước bản chụp/Độ phân giải/Nhân bản

    Tối đa A3 (Ledger)- Tối thiểu A6R / 600 x 600dpi / 1-999

    Thời gian bản chụp đầu tiên

    Khoảng 3.6 giây

    Phóng to/Thu nhỏ

    25%-400% (1% mỗi bước)

    Dễ dàng cài đặt: 3 tỷ lệ thu nhỏ / 4 tỷ lệ phóng to

     

    Chức năng in

    Độ phân giải

    600 x 600 dpi; 9600 x 600 dpi

    Ngôn ngữ in

    PRESCRIBE, PCL6 (PCL-5e, PCL-XL), KPDL3 (tương thích PostScript 3), XPS, OpenXPS, in trực tiếp PDF

    Thời gian bản in đầu tiên

    4.2 giây

    Giao thức hỗ trợ

    NetBEUI, FTP, Port 9100, LPR, IPP, IPP over SSL, WSD Print

    Hệ điều hành tương thích

    Windows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2012 R2

    Windows XP, Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows  10;

    Apple Macintosh OS 10.5; Linux

    Giao diện

    USB2.0 High Speed x 1; 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T;

    USB Host interface (USB Host) x 4; NFC TAG x 1

    In từ thẻ nhớ USB/Định dạng

    Tiêu chuẩn/ TIFF, JPEG, PDF, XPS

    In di động

    AirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print

    Tính năng in

    In trực tiếp PDF mã hóa, In IPP, In email, In WSD, In bảo mật qua SSL, Sao chụp nhanh, in bộ mẫu, In riêng tư, Chức năng quản lý tác vụ và lưu trữ tác vụ, In từ thiết bị di động IOS

     

    Chức năng Quét

    Lựa chọn màu

    Tự động (Màu/Xám); Tự động (Màu/Đen trắng); Màu; Thang xám; Đen trắng

    Độ phân giải

    600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200 x 400 dpi

    Định dạng file

    TIFF, JPEG, XPS, Open XPS, PDF, (MMR/JPG/High Compression PDF), PDF/A, Searchable PFD (Chọn thêm)

    Chế độ hình ảnh

    Chữ, Ảnh, Chữ + Ảnh

    Kiểu truyền

    Quét vào SMB, Quét vào Email, Quét vào FPT hoặc FTP over SSL, Quét vào USB, TWAIN, WSD

    Địa chỉ lưu trữ

    2.000 địa chỉ (Danh sách địa chỉ chung), 500 nhóm (Danh sách địa chỉ nhóm)

     

    Chức năng Fax (Chọn thêm)

    Khổ bản gốc

    Tối đa A3, tối thiểu A5

    Phương thức mã hóa/ Tốc độ truyền

    MMR, MR, MH, JBIG / 33.6 kbps

    Bộ nhớ/G3 FAX/Kết nối FAX/Fax kép

    Tiêu chuẩn: 12MB/Có/Có (Cần lắp thêm hệ thống Fax thứ 2)

    Tính năng fax

    Internet Fax (chọn thêm), Fax mạng, truyền xoay hình, nhận xoay hình, nhận 2 mặt, nhận vào bộ nhớ, Hộp fax, Chẩn đoán từ xa, Fax 2 đường với hệ thống fax thứ 2 (chọn thêm)

     

    Chọn thêm

    Nắp phẳng

    Nắp phẳng loại E

    Bộ nạp và đảo bản gốc

    DP-7100: 140 tờ, đảo mặt. DP-7110: 270 tờ, quét 2 mặt bản gốc cùng lúc.

    DP-7120: 50 tờ, đảo mặt

    Khay giấy

    PF-791: 500 tờ x 2 (A4/Letter); PF-810: 1.500 tờ x 2 (A4/Letter)

    Bộ hoàn thiện

    Bộ hòan thiện 3000 tờ

    DF-791: Bộ hoàn thiện 3.000 tờ; AK-740: Bộ đính kèm; PH-7C: Bộ đục lỗ

    MT-730(B): Bộ tách tài liệu 7 khay

     

    Bộ hoàn thiện 1000 tờ

    DF-7120: Bộ hoàn thiện 1.000 tờ; AK-740: Bộ đính kèm; PH-7C: Bộ đục lỗ

    Hệ thống Fax/Mở rộng

    Fax System 12/ Internet Fax Kit (A)

    Bảo mật dữ liệu

    Data Security Kit (E)

    Bộ quản lý bằng thẻ

    Card Authentication Kit (B) AC

    Giao diện mạng

    Các sản phẩm cùng loại khác: