CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
PHÒNG KINH DOANH
PHÒNG KỸ THUẬT
CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
PHÒNG KINH DOANH
PHÒNG KỸ THUẬT
Máy photocopy DocuCentre S2011 HOTLINE 0913 355 359
Máy đa chức năng đơn sắc khổ A3
Giải pháp hữu hiệu cho văn phòng vừa và nhỏ
· Tốc độ sao chụp/in 20 trang/phút
· Giao diện đơn giản, dễ sử dụng
· In và quét màu qua cổng USB
· In mạng có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn
· Sao chụp liên tục 999 bộ
· Sao chụp CMT với 2 cái cùng lúc
· Thời gian sấy cải tiến (19 giây)
· Hỗ trợ giáy dày (60 - 216 gsm)
CƠ BẢN / CHỨC NĂNG SAO CHỤP
|
Loại |
Để bàn |
|
Bộ nhớ |
256MB |
|
Ổ cứng |
Không hỗ trợ |
|
Độ phân giải quét |
600 x 600 dpi |
|
Độ phân giải in |
600 x 600 dpi (Text/Text-Photo/Photo) |
|
Sắc độ màu |
256 thang xám |
|
Thời gian sấy |
Khoảng 19 giây |
|
Khổ bản gốc |
Tối đa 297x432mm (A3, 11x17) |
|
Khổ giấy |
Tối đa A3, 11x17”; Tối thiểu: A5S |
|
Định lượng giấy |
Khay 1: 60 – 90 gsm; Khay tay: 60 – 216 gsm; Khay 2 - 4 (Chọn thêm): 60 - 216 gsm |
|
Bản chụp đầu tiên |
Sau 7,4 giây (A4) |
|
Phòng to, thu nhỏ |
Định sẵn: 50%, 70%, 81%, 86%, 100%, 115%, 122%, 141%, 200%, |
|
Tốc độ sao chụp |
20 trang/phút (A4 ngang) |
|
Khay giấy |
Chuẩn: Khay 1: 250 tờ, Khay tay: 100 tờ
Chọn thêm: Khay đơn (Khay 2): 500 tờ |
|
Sao chụp tiên tục |
999 bộ |
|
Khay giấy ra |
250 tờ (A4) |
|
Nguồn điện |
AC220-240V +/- 10%, 6A for 50/60Hz +/- 3% |
|
Tiêu thụ điện |
Tối đa: 220V: Khoảng 1,3 kW
Chế độ nguồn thấp: Khoảng 14 W |
|
Kích thước |
R 595 x S 584 x C 569 mm (với DADF) |
|
Trọng lượng |
33 kg (với DADF) |
|
Không gian cần thiết |
R 947 x S 606 mm (với DADF, khay tay mở hết cỡ) |
CHỨC NĂNG IN
|
Loại |
Tích hợp |
|
Khổ giấy |
Tương tự chức năng sao chụp |
|
Tốc độ in |
Tương tự chức năng sao chụp |
|
Độ phân giải in |
600 x 600 dpi |
|
PDL |
FX HBPL (Host Based Print Language) |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP v4/v6 (lpd, Port9100) |
|
Hệ điều hành PC |
Mọi phiên bản Windows |
|
Kết nối |
Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB 2.0 |
CHỨC NĂNG QUÉT (USB)
|
Loại |
Quét màu |
|
Khổ bản gốc |
Tương tự chức năng sao chụp |
|
Độ phân giải quét |
Đơn sắc: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Màu: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
|
Sắc độ |
Màu: 8-bits input / 8-bits cho mỗi màu RGB
Đơn sắc: 1-bit output |
|
Tốc độ quét |
Đơn sắc: 23 trang/phút; Màu: 23 trang/phút (Với DADF sức chứa 110 tờ) |
|
Kết nối |
USB 2.0 |
|
Quét vào PC
|
Driver: TWAIN/WIA Hệ điều hành PC: Mọi phiên bản Windows |