CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
PHÒNG KINH DOANH
PHÒNG KỸ THUẬT
CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
PHÒNG KINH DOANH
PHÒNG KỸ THUẬT
Máy photocopy Kyocera FS 6030
FS6030
Máy đa chức năng thông minh - Thiết kế cho công việc ngày nay: Được thiết kế cho văn phòng năng động đòi hỏi năng suất cao, dòng sản phẩm máy photocopy đa chức năng Kyocera FS6030MFP cho ra bản đầu tiên nhanh cùng với tốc độ cao. Trong mỗi máy đã tích hợp sẵn cổng kết nối thẻ nhớ USB, chức năng quét, bộ đảo mặt bản in/chụp và bộ tách tác vụ. Dòng sản phẩm này được thừa hưởng độ tin cậy cao của công nghệ KYOCERA và cụm trống có tuổi thọ lớn sẽ làm giảm tần suất bảo trì sửa chữa máy xuống còn 200.000 bản in/lần bảo trì. Các yếu tố này sẽ làm giảm thiểu việc sửa chữa và tăng thời gian hoạt động của máy.
• Dễ lắp đặt, dễ cài đặt, dễ sử dụng
• Tổng chi phí vận hành thấp
• Tốc độ in/chụp: 25/30 trang A4/phút
• Các chức năng: in, sao chụp, quét màu và fax (chọn thêm)
• Dung lượng chứa giấy lên tới 1.600 tờ (khi nâng cấp thêm khay giấy), có thể sử dụng loại giấy dày lên tới 256g/m2.
• Số người sử máy từ 10 đến 20.
• Màn hình cảm ứng màu thân thiện và sống động.
• Thiết kế cân đối và giảm thiểu tiếng ồn
• Tuổi thọ trống và các vật tư cao, hiệu quả và tin cậy.
• Linh hoạt và đáp ứng được nhiều nhu cầu khác nhau của người sử dụng.
• Bộ nạp bản gốc và đảo bản in/chụp có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn.
• Thiết kế đặc biệt cho các văn phòng vừa và nhỏ. Lý tưởng cho mọi công ty, nhóm làm việc và các bộ phận cùng sử dụng.
Các chức năng chuyên nghiệp cho văn phòng hiện đại
| TỔNG QUAN | |
| Phương thức tạo ảnh | Laser quang dẫn |
| CPU | PowerPC464 800MHz |
| Tốc độ |
Một mặt: Tối đa 25 trang A4/ phút Hai mặt: Tối đa 19 trang A4/ phút |
| Thời gian cho bản đầu tiên | 10s |
| Thời gian khởi động | 15s |
| Độ phân giải | Fast 1200dpi, 600dpi |
| Bàn điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch |
| PDL | PRESCRIBE |
| Bộ nhớ | 512MB |
| Giao diện với máy tính | 1000BASE-T (Chọn thêm)/100BASE-TX/10BASE-T; USB Host; USB 2.0 |
| Định lượng giấy | Khay gầm: 52-163 g/m2; Khay tay: 52-256 g/m2 |
| Dung lượng giấy | Tiêu chuẩn: 1 khay gầm x 500 tờ; 1 khay tay x 100 tờ |
| Khổ giấy | Khay gầm: A3 - A5R; Khay tay: A3 - A6R |
| Loại giấy | Giấy thường, giấy sần, giấy nhẵn, giấy tái sử dụng, giấy đã in tiêu đề, hóa đơn, giấy màu, giấy đục lỗ, tiêu đề thư, giấy dày, bìa, custom (1-8) (Khay tay: Phim trong, giấy nhãn, thẻ, phong bì) |
| Kích thước (RxSxC) | Có DP (590mm x 590mm x 694mm) |
| Trọng lượng | Có DP: 50,2 kg |
| Giao thức hỗ trợ | ICP/IP (IPv4/IPv6); NetBEUI; LPD; RAW; SMTP; POP3; FTP; SMB; LDAP; SNMP (v1/v3); HTTP(S); IPP; IPP over SSL; WSD (in/quét) |
| Thời gian cho bản đầu tiên | 10s |
| Tốc độ copy | 25/30 trang A4/phút |
| Chức năng in | |
| Hệ điều hành máy tính tương thích (Driver & Phần mềm) |
KX Driver, KX(XPS) Driver, PCL/KPDL/XPS Mini Driver, Status Monitor, KM-NET Admin, KM-NET Viewer, KM-NET for Direct Printing. Windows XP, Server 2003/2008, Vista, 7. Kprint: Windows XP, Server 2003 Cài đặt nhanh: Windows XP, Server 2003/2008, Vista. PPD Driver: MAC OS X Version 10.2 hoặc mới hơn |
| Chức năng in hai mặt | Có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn |
| Ngôn ngữ in | PCL6(5e,XL), KPDL3 (PostScript3 Equivalent), XPS |
| Chức năng scan | |
| Loại quét | Màu |
| Độ phân giải | 600dpi |
| Định dạng file | FDF/JPEG/TIFF/XPS |
| Tốc độ quét |
Đen trắng: 40 trang A4/phút (300/200 dpi), 20 trang A4/phút (600/400 dpi) Màu: 20 trang A4/phút (300/200 dpi), 10 trang A4/phút (600/400 dpi) |
| Kiểu quét | Scan to Email, Scan to FTP, Scan to SMB, WSD Scan, USB memory |
| Chức năng fax (chọn thêm) | |
| Phương thức truyền | Super G3 |
| Phương thức nén | MH/MR/MMR/JBIG |
| Phím quay số 1 chạm | 100 |
| Danh bạ địa chỉ | 200 |
| Tốc độ truyền | 33.6kbps |
| Số line điện thoại | Đơn |
| Bộ phận chọn thêm | |
| Bộ hoàn thiện bản in/chụp | DF-470 + AK-470 (Dạng treo, sức chứa 500 tờ, có dập ghim). Định lượng giấy: 52 - 256 g/m2: Khả năng dập ghim: 90 g/m2: Vị trí dập ghim: (1 ghim: Trước/Sau, 2 ghim: Giữa) |
| Khay giấy | PF-470 (1 khay x 500 tờ) & PF-471 (2 khay x 500 tờ) |
| Bộ phân Fax | Fax System (U) |
| Bộ thẻ chứng thực (IC Card) | Card Authentication Kit (B) / (B) AC |
| Giao diện mạng tốc độ cao | Gigabit Ethernet IB-50 |
| Bàn phím USB | |